kẻ thù, đối thủ
On'yomi (音読み)
- テキ
Kun'yomi (訓読み)
- あいて
- かたき
Về kanji này
Kanji「敵」có nghĩa chính là "kẻ thù" hoặc "đối thủ". Kanji này thường được sử dụng như danh từ và thỉnh thoảng là động từ trong một số ngữ cảnh. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm "敵対" (てきたい), nghĩa là "sự đối đầu"; "敵国" (てきこく), nghĩa là "quốc gia kẻ thù"; và "敵方" (てきほう), nghĩa là "phía đối thủ". Một lưu ý nhỏ là từ này thường xuất hiện trong các tình huống mô tả sự cạnh tranh hoặc xung đột, và không bao giờ nên sử dụng trong ngữ cảnh thân thiện hay vui vẻ.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
敵の軍隊が近づいている。
Quân đội địch đang tiến gần.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- enemy, opponent
- Tiếng Việt
- kẻ thù, đối thủ
- 日本語
- 敵, 対戦相手, 競技相手
- 한국어
- 적, 상대
- 中文
- 敌人, 对手
- id
- musuh, lawan
- th
- ศัตรู, คู่แข่ง
- es
- enemigo, oponente
- fr
- ennemi, opposant
- de
- Feind, Gegner
- pt
- inimigo, oponente
Từ ghép phổ biến
- 敵対opposition, hostility
- 敵国enemy country
- 敵方the opposing side
- 親敵parent enemy
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.