Từ vựng
N1Danh từ

怨恨

えんこん

Nghĩa

  • 1.thù oán
  • 2.oán hận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
enmity, grudge
Tiếng Việt
thù oán, oán hận
한국어
적대, 원한
中文
怨恨, 仇恨
Bahasa Indonesia
permusuhan, dendam
ภาษาไทย
ศัตรู, ความอาฆาต
Español
enemistad, rencor
Français
ennemi, rancœur
Deutsch
Feindschaft, Groll
Português
inimizade, rancor

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 敵対していた国家への怨恨も高まった。

    Sự thù hận đối với quốc gia thù địch đã leo thang.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.