N1Danh từ
弱者
じゃくしゃ
Nghĩa
- 1.người yếu đuối
- 2.người dễ tổn thương
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- weak person, the weak, vulnerable person
- Tiếng Việt
- người yếu đuối, người dễ tổn thương
- 日本語
- 弱者, 弱い人, 脆弱な人
- 한국어
- 약한 사람, 약자, 취약한 사람
- 中文
- 弱者, 脆弱人
- Bahasa Indonesia
- orang lemah
- ภาษาไทย
- คนอ่อนแอ
- Español
- persona débil
- Français
- le faible
- Deutsch
- Schwacher
- Português
- pessoa fraca
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼は亡くなった後も弱者に敬意を払っていた。
Ngay cả sau khi ông ấy qua đời, ông ấy vẫn tiếp tục dành sự tôn trọng cho người yếu thế.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.