N1Danh từ
思慕
しぼ
Nghĩa
- 1.thương nhớ
- 2.khao khát
- 3.tình cảm sâu sắc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- yearning, longing for, deep affection
- Tiếng Việt
- thương nhớ, khao khát, tình cảm sâu sắc
- 日本語
- 思慕, 憧れ, 深い愛情
- 한국어
- 그리움, 동경, 깊은 애정
- 中文
- 渴望, 思念, 深情
- Bahasa Indonesia
- kerinduan
- ภาษาไทย
- ความปรารถนา
- Español
- anhelo
- Français
- déchirure
- Deutsch
- Sehnsucht
- Português
- desejo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.