nhớ, khao khát, yêu thương
On'yomi (音読み)
- ボ
Kun'yomi (訓読み)
- した.う
Về kanji này
Kanji 「慕」 thể hiện cảm giác khao khát, yêu thương, hay nhớ nhung một điều gì đó. Kanji này thường được dùng như động từ, ví dụ như trong từ 慕う (したう), có nghĩa là "khao khát" hay "nhớ thương." Bạn cũng sẽ thấy một số từ ghép như 思慕 (しぼ), nghĩa là "nỗi nhớ thương," hay 愛慕 (あいぼ), có nghĩa là "tình yêu." Một lưu ý nhỏ là khi bạn dùng kanji này, đừng quên rằng nó thường diễn tả những tình cảm sâu sắc và đầy trân trọng, vì vậy nó thích hợp để diễn tả tình yêu thương đối với người thân hay kỷ niệm đẹp.
Câu ví dụ
子供は母を慕う。
Trẻ con khao khát mẹ của chúng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- pining, yearn for, love dearly, adore
- Tiếng Việt
- nhớ, khao khát, yêu thương
- 日本語
- 慕う, 恋い慕う, 愛する
- 한국어
- 그리워하다, 갈망하다, 사랑하다
- 中文
- 思念, 渴望, 爱慕
- id
- kerinduan
- th
- ความคิดถึง
- es
- ansia
- fr
- envie
- de
- Sehnsucht
- pt
- saudade
Từ ghép phổ biến
- 慕うto yearn for, to long for, to pine for
- 思慕yearning, longing for, deep affection
- 哀慕cherish the memory of, yearn for
- 愛慕love, attachment, adoration
- 欽慕adoration, reverence, admiration
- 敬慕love and respect
- 追慕cherishing the memory of, yearning for
- 慕情longing, yearning
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.