Từ vựng
N3Danh từ

援軍

えんぐん

Nghĩa

  • 1.quân tiếp viện
  • 2.quân hỗ trợ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
reinforcements, auxiliary troops
Tiếng Việt
quân tiếp viện, quân hỗ trợ
日本語
援軍
한국어
추가 병력
中文
增援
Bahasa Indonesia
pasukan cadangan
ภาษาไทย
หน่วยสนับสนุน
Español
refuerzos
Français
renforts
Deutsch
Verstärkung
Português
reforços

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.