sự viện trợ, giúp đỡ
On'yomi (音読み)
- エン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "援" có nghĩa chính là "hỗ trợ" hoặc "giúp đỡ". Nó thường xuất hiện trong các từ ghép, mang tính danh từ. Một số ví dụ điển hình bao gồm "援助 (えんじょ)" nghĩa là "sự giúp đỡ", dùng khi nói về sự viện trợ; "支援 (しえん)" có nghĩa là "hỗ trợ", thường dùng trong các hoạt động tổ chức hay dự án; và "援軍 (えんぐん)" nghĩa là "quân tiếp viện", được sử dụng trong bối cảnh quân sự. Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc kun'yomi, chỉ có cách đọc on'yomi là "エン". Sử dụng kanji này trong giao tiếp có thể giúp bạn thể hiện rõ sự hỗ trợ và giúp đỡ mà người khác cần.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
友達を援助するのが嬉しい。
Tôi rất vui khi được giúp đỡ bạn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- aid, help
- Tiếng Việt
- sự viện trợ, giúp đỡ
- 日本語
- 援助, 支援
- 한국어
- 돕다, 지원하다
- 中文
- 援助, 帮助
- id
- bantuan, pertolongan
- th
- ช่วยเหลือ, สนับสนุน
- es
- ayuda, auxilio
- fr
- aide, soutien
- de
- Hilfe, Unterstützung
- pt
- ajuda, assistência
Từ ghép phổ biến
- 援助aid, assistance
- 支援support, assistance
- 援軍reinforcements, auxiliary troops
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.