Từ vựng
N1Danh từ

広軌

こうき

Nghĩa

  • 1.đường ray rộng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
broad gauge
Tiếng Việt
đường ray rộng
日本語
広い規格の鉄道
한국어
광궤선
中文
宽轨
Bahasa Indonesia
rel berat
ภาษาไทย
เกจกว้าง
Español
de vía ancha
Français
écartement large
Deutsch
Breitspur
Português
bitola larga

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.