rãnh, bánh xe, đường ray, mô hình
Cũng có: cách thức thực hiện
On'yomi (音読み)
- キ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「軌」 có nghĩa chính là rãnh, bánh xe, hoặc đường ray. Kanji này thường được dùng trong danh từ hơn là động từ. Một số từ phổ biến với kanji này bao gồm: 「軌道」(きどう) nghĩa là quỹ đạo, thường dùng để nói về đường đi của một hành tinh; 「軌跡」(きせき) nghĩa là dấu vết hoặc lằn bánh xe; và 「常軌」(じょうき) có nghĩa là cách hành động bình thường. Một lưu ý nhỏ là kanji này thường liên quan đến các khái niệm về đường đi, cách thức làm việc hay phương pháp, thể hiện sự ổn định trong cách thực hiện.
Câu ví dụ
新しい軌道を設定した。
Một con đường mới đã được thiết lập.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- rut, wheel, track, model, way of doing
- Tiếng Việt
- rãnh, bánh xe, đường ray, mô hình, cách thức thực hiện
- 日本語
- 軌道, 車輪, トラック, モデル, やり方
- 한국어
- 레일, 바퀴, 트랙, 모델, 수행 방식
- 中文
- 轨道, 轮子, 轨迹, 模型, 做法
- id
- jalur
- th
- ร่อง
- es
- surco
- fr
- sillon, piste
- de
- Spur, Bahn
- pt
- trilho
Từ ghép phổ biến
- 軌道orbit, trajectory, (railroad) track
- 軌跡tire track, traces of a person or thing, path one has taken
- 常軌normal course (of action), proper course, regular way
- 狭軌narrow gauge
- 広軌broad gauge
- 不軌lawlessness, violation of customs
- 軌条rail (of a railroad)
- 軌間(railroad) gauge
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.