Từ vựng
N3Danh từ

恋人

こいびと

Nghĩa

  • 1.người yêu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lover, boyfriend, girlfriend
Tiếng Việt
người yêu
日本語
恋人
한국어
연인, 남자친구, 여자친구
中文
恋人, 男朋友, 女朋友
Bahasa Indonesia
kekasih, pacar, pacar wanita
ภาษาไทย
คนรัก, แฟนชาย, แฟนหญิง
Español
novio, novia
Français
amoureux, petit ami, petite amie
Deutsch
Liebhaber, Freund, Freundin
Português
namorado, namorada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.