đạt được, thu được
On'yomi (音読み)
- トク
- トク
- ト
Kun'yomi (訓読み)
- え.る
- う.る
- う.かる
Về kanji này
Kanji "得" có nghĩa chính là thu được, kiếm được hoặc đạt được điều gì đó. Trong tiếng Nhật, chữ này thường được dùng như một động từ (ví dụ như える – a ru, khi bạn có hoặc đạt được) hoặc trong các cụm từ (danh từ). Hai ví dụ tiêu biểu là "得意" (とくい) có nghĩa là giỏi hoặc thành thạo một lĩnh vực nào đó, và "取得" (しゅとく) nghĩa là sự thu nhận hay có được, thường dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc sở hữu. Một từ khác liên quan là "利益" (りえき) có nghĩa là lợi nhuận hoặc lợi ích. Chú ý rằng khi sử dụng "得", nó thường mang ý nghĩa tích cực. Any time you see this kanji, it's about gaining something beneficial.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
もっと勉強すれば、良い成績が得られる。
Nếu bạn học nhiều hơn, bạn có thể đạt được điểm tốt.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- gain, acquire, earn
- Tiếng Việt
- đạt được, thu được
- 日本語
- 得る, 得られる
- 한국어
- 획득하다, 얻다, 벌다
- 中文
- 获得, 获取, 赚取
- id
- memperoleh, mendapatkan, menghasilkan
- th
- ได้รับ, ได้รับ, ทำให้ดีขึ้น
- es
- ganar, adquirir, earn
- fr
- gain, acquérir, gagner
- de
- Gewinn, erwerben, verdienen
- pt
- ganhar, adquirir, conquistar
Từ ghép phổ biến
- 得意とくいprosperous, one's forte
- 取得しゅとくacquisition, acquirement
- 利益りえきprofit, benefit
- 得になるとくになるto be profitable, to be advantageous
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.