Quay lại từ điển
JLPT N36画 · 6 nétbộ thủ 心lớp 6tần suất #1500Kanken cấp 5Kanji Jōyō (thường dụng)

sự trung thành, lòng trung thành

On'yomi (音読み)

  • チュウ

Kun'yomi (訓読み)

  • まごころ

Gợi nhớ

Trái tim (心) trung thành (忠) luôn giữ vững niềm tin và bảo vệ những gì xứng đáng yêu thương.

Về kanji này

Kanji 「忠」 có nghĩa chính là lòng trung thành và sự trung thực. Đây thường được dùng trong các danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu là 忠告 (ちゅうこく), nghĩa là "lời khuyên"; 忠実 (ちゅうじつ), nghĩa là "trung thành" hay "chân thật"; và 忠義 (ちゅうぎ), nghĩa là "nỗi lòng trung kiên" hay "sự trung thành với nghĩa vụ". Bạn sẽ thấy kanji này thường xuất hiện trong các văn cảnh miêu tả sự trung thành của con người hoặc tình cảm gắn bó với một nguyên tắc nào đó. Một lưu ý nhỏ là kanji này mang nhiều ý nghĩa tích cực, đặc biệt trong các mối quan hệ xã hội và gia đình.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 忠犬ハチ公の物語。

    Câu chuyện về chú chó trung thành Hachiko.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
loyalty, faithfulness
Tiếng Việt
sự trung thành, lòng trung thành
日本語
忠誠, 忠実
한국어
충성, 신의
中文
忠诚, 信任
id
loyalitas, kesetiaan
th
ความซื่อสัตย์, ความภักดี
es
lealtad, fidelidad
fr
loyauté, fidélité
de
Loyalität, Treue
pt
lealdade, fidelidade

Từ ghép phổ biến

  • 忠告ちゅうこくadvice, warning
  • 忠実ちゅうじつfaithful, loyal
  • 忠義ちゅうぎloyalty, faithfulness

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.