sự trung thành, lòng trung thành
On'yomi (音読み)
- チュウ
Kun'yomi (訓読み)
- まごころ
Về kanji này
Kanji 「忠」 có nghĩa chính là lòng trung thành và sự trung thực. Đây thường được dùng trong các danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu là 忠告 (ちゅうこく), nghĩa là "lời khuyên"; 忠実 (ちゅうじつ), nghĩa là "trung thành" hay "chân thật"; và 忠義 (ちゅうぎ), nghĩa là "nỗi lòng trung kiên" hay "sự trung thành với nghĩa vụ". Bạn sẽ thấy kanji này thường xuất hiện trong các văn cảnh miêu tả sự trung thành của con người hoặc tình cảm gắn bó với một nguyên tắc nào đó. Một lưu ý nhỏ là kanji này mang nhiều ý nghĩa tích cực, đặc biệt trong các mối quan hệ xã hội và gia đình.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
忠犬ハチ公の物語。
Câu chuyện về chú chó trung thành Hachiko.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- loyalty, faithfulness
- Tiếng Việt
- sự trung thành, lòng trung thành
- 日本語
- 忠誠, 忠実
- 한국어
- 충성, 신의
- 中文
- 忠诚, 信任
- id
- loyalitas, kesetiaan
- th
- ความซื่อสัตย์, ความภักดี
- es
- lealtad, fidelidad
- fr
- loyauté, fidélité
- de
- Loyalität, Treue
- pt
- lealdade, fidelidade
Từ ghép phổ biến
- 忠告advice, warning
- 忠実faithful, loyal
- 忠義loyalty, faithfulness
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.