N1Danh từ
傾向
けいこう
Nghĩa
- 1.xu hướng
- 2.thiên hướng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tendency, trend, inclination
- Tiếng Việt
- xu hướng, thiên hướng
- 日本語
- 傾向
- 한국어
- 경향
- 中文
- 倾向
- Bahasa Indonesia
- kecenderungan, tren
- ภาษาไทย
- แนวโน้ม, ความโน้มเอียง
- Español
- tendencia, inclinación
- Français
- tendance, inclinaison
- Deutsch
- Neigung, Trend
- Português
- tendência, inclinacao
Kanji được dùng
Câu ví dụ
政治においては、停滞が長引く傾向がある。
Trong chính trị, có xu hướng trì trệ kéo dài.
現代的価値観は、柔軟性と適応力を重視する傾向がありますね。
Các giá trị hiện đại có xu hướng nhấn mạnh sự linh hoạt và khả năng thích ứng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.