Từ vựng
N1Danh từ

動向

どうこう

Nghĩa

  • 1.xu hướng
  • 2.diễn biến

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
trend, tendency, movement
Tiếng Việt
xu hướng, diễn biến
日本語
動向
한국어
동향
中文
动向
Bahasa Indonesia
tren, kecenderungan
ภาษาไทย
แนวโน้ม, การเคลื่อนไหว
Español
tendencia, movimiento
Français
tendance, mouvement
Deutsch
Trend, Tendenz
Português
tendência, movimento

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 日本においても、この動向は無視できない。

    Xu hướng này cũng không thể bị bỏ qua ở Nhật.

  • 政府の動向を注意深く見守る。

    Theo dõi chặt chẽ động thái của chính phủ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.