Từ vựng
N1Danh từ

巨費

きょひ

Nghĩa

  • 1.chi phí khổng lồ
  • 2.chi phí lớn
  • 3.chi phí lớn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
enormous expenditure, huge expense, huge outlay
Tiếng Việt
chi phí khổng lồ, chi phí lớn, chi phí lớn
日本語
巨費, 巨額出費, 多大な出費
한국어
막대한 경비, 큰 지출, 큰 비용
中文
巨额支出, 巨额费用, 巨额开支
Bahasa Indonesia
pengeluaran besar
ภาษาไทย
ค่าใช้จ่ายมหาศาล
Español
gasto enorme
Français
dépense énorme
Deutsch
hohe Ausgaben
Português
grande despesa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.