Từ vựng
N1Danh từ

序盤

じょばん

Nghĩa

  • 1.khai cuộc
  • 2.giai đoạn đầu
  • 3.giai đoạn ban đầu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
opening (in a game of go, chess, etc.), early stages, initial phase
Tiếng Việt
khai cuộc, giai đoạn đầu, giai đoạn ban đầu
日本語
序盤(囲碁やチェスの), 初期段階, 開始段階
한국어
초반(바둑, 체스 등의), 초기 단계, 처음 단계
中文
开局(在围棋、棋类中), 早期阶段, 初始阶段
Bahasa Indonesia
pembukaan
ภาษาไทย
การเริ่มต้น
Español
apertura
Français
ouverture
Deutsch
Eröffnung
Português
abertura

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.