N1Danh từ
帯芯
おびしん
Nghĩa
- 1.băng obi dày
- 2.đệm obi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- thick obi sash, sash padding
- Tiếng Việt
- băng obi dày, đệm obi
- 日本語
- 帯芯, 厚い帯
- 한국어
- 두꺼운 오비, 오비 패딩
- 中文
- 带芯, 厚的帯
- Bahasa Indonesia
- sabuk obi tebal
- ภาษาไทย
- โอบิหนา
- Español
- obi grueso
- Français
- ceinture obi épaisse
- Deutsch
- dicker Obi-Gürtel
- Português
- obi grosso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.