Từ vựng
N1Danh từ

巡視

じゅんし

Nghĩa

  • 1.cuộc kiểm tra

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
inspection tour
Tiếng Việt
cuộc kiểm tra
日本語
巡視, 点検ツアー
한국어
점검 투어
中文
巡查, 视察
Bahasa Indonesia
tur inspeksi
ภาษาไทย
การตรวจสอบ
Español
gira de inspección
Français
tournée d'inspection
Deutsch
Inspektionstour
Português
turnê de inspeção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.