tuần tra, đi quanh
On'yomi (音読み)
- ジュン
Kun'yomi (訓読み)
- めぐ.る
- めぐ.り
Về kanji này
Kanji "巡" có nghĩa chính là tuần tra hoặc đi vòng quanh. Nó thường được sử dụng như một động từ, ví dụ trong từ "巡る" (めぐる) nghĩa là đi vòng quanh. Một số từ điển hình khác là "巡査" (じゅんさ), có nghĩa là cảnh sát, "巡回" (じゅんかい), nghĩa là tuần tra hoặc đi xung quanh, và "巡業" (じゅんぎょう), nghĩa là tour lưu diễn ở các tỉnh. Khi sử dụng kanji này, bạn sẽ thấy nó liên quan nhiều đến việc di chuyển hoặc kiểm soát một khu vực nào đó. "巡" thể hiện hành động đi lại một cách có chủ đích.
Câu ví dụ
警察が街を巡回している。
Cảnh sát đang tuần tra trong thành phố.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- patrol, go around, circumference
- Tiếng Việt
- tuần tra, đi quanh
- 日本語
- 巡回, 周辺
- 한국어
- 순찰하다, 돌다
- 中文
- 巡逻, 环绕
- id
- patroli
- th
- ลาดตระเวน
- es
- patrullar
- fr
- patrouille
- de
- Patrouille
- pt
- patrulha
Từ ghép phổ biến
- 巡査police officer, policeman, constable
- 巡るto go around, to make a circle around, to surround
- 巡回going around, patrol, round
- 巡業provincial tour
- 巡航cruise, cruising
- 巡視inspection tour
- 巡礼pilgrimage, pilgrim
- お巡りさんpolice officer
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.