N1Danh từ
徐冷
じょれい
Nghĩa
- 1.ủ ấm
- 2.làm nguội từ từ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- annealing, slow cooling
- Tiếng Việt
- ủ ấm, làm nguội từ từ
- 日本語
- 徐冷, ゆっくり冷やす
- 한국어
- 서서히 식다, 느린 냉각
- 中文
- 缓慢冷却, 缓慢冷却
- Bahasa Indonesia
- penyepuhan, pendinginan lambat
- ภาษาไทย
- การอบ, การลดอุณหภูมิแบบช้าๆ
- Español
- recocido, enfriamiento lento
- Français
- recuit, refroidissement lent
- Deutsch
- Anlassen, langsame Abkühlung
- Português
- recozimento, resfriamento lento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.