Từ vựng
N4Tính từ i

冷たい

つめたい

Nghĩa

  • 1.lạnh (khi chạm)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cold (to the touch)
Tiếng Việt
lạnh (khi chạm)
日本語
つめたい
한국어
차가운 (촉감)
中文
冷(触感)
Bahasa Indonesia
dingin (saat disentuh)
ภาษาไทย
เย็น (เมื่อสัมผัส)
Español
frío (al tacto)
Français
froid (au toucher)
Deutsch
kalt (berührung)
Português
frio (ao toque)

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 妹はそれを塩で冷たい料理にした。

    Em gái tôi đã làm thành món lạnh với muối.

  • 駅の冷たいジュースもよく売れていた。

    Nước ép lạnh ở ga cũng bán chạy.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.