N1Danh từ
冷却
れいきゃく
Nghĩa
- 1.làm mát
- 2.làm lạnh
- 3.hạ nhiệt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cooling, refrigeration, cooling down (of a political conflict, etc.)
- Tiếng Việt
- làm mát, làm lạnh, hạ nhiệt
- 日本語
- 冷却, 冷蔵, 政治的対立の冷却
- 한국어
- 냉각, 냉장, 정치적 갈등 해소
- 中文
- 冷却, 制冷, 降温
- Bahasa Indonesia
- pendingin
- ภาษาไทย
- การทำให้เย็นลง
- Español
- enfriamiento
- Français
- refroidissement
- Deutsch
- Abkühlung
- Português
- refrigeração
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.