Từ vựng
N2Danh từ

冷汗

れいかん

Nghĩa

  • 1.mồ hôi lạnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cold sweat
Tiếng Việt
mồ hôi lạnh
日本語
冷汗
한국어
식은땀
中文
冷汗
Bahasa Indonesia
keringat dingin
ภาษาไทย
เหงื่อเย็น
Español
sudor frío
Français
sueur froide
Deutsch
kalter Schweiß
Português
suor frio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.