N1Danh từ
冷静
れいせい
Nghĩa
- 1.điềm tĩnh
- 2.bình tĩnh
- 3.mát mẻ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- calmness, composure, coolness
- Tiếng Việt
- điềm tĩnh, bình tĩnh, mát mẻ
- 日本語
- 冷静さ, 落ち着き, 冷たさ
- 한국어
- 침착함, 차분함, 냉정함
- 中文
- 冷静, 沉着, 冷静
- Bahasa Indonesia
- ketenangan, ketenangan, kedinginan
- ภาษาไทย
- ความสงบ, สัมปชัญญะ, ความเยือกเย็น
- Español
- calma, composición, frialdad
- Français
- calme, sérénité, froideur
- Deutsch
- Gelassenheit, Ruhe, Kühlheit
- Português
- calma, composição, frieza
Kanji được dùng
Câu ví dụ
その時、冷静な判断が必要だ。
Trong những lúc đó, cần có sự phán xét bình tĩnh.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.