Từ vựng
N2Danh từ

台簿

だいぼ

Nghĩa

  • 1.sổ cái

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ledger
Tiếng Việt
sổ cái
日本語
勘定帳
한국어
원장
中文
总账
Bahasa Indonesia
buku besar
ภาษาไทย
บัญชีใหญ่
Español
libro mayor
Français
grand livre
Deutsch
Hauptbuch
Português
livro-razão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.