Từ vựng
N1Danh từ

廃材

はいざい

Nghĩa

  • 1.gỗ phế liệu
  • 2.gỗ thải
  • 3.phế liệu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
scrap wood, waste wood, waste
Tiếng Việt
gỗ phế liệu, gỗ thải, phế liệu
日本語
廃材, 廃木, 廃物
한국어
폐목, 쓰레기 나무, 모레
中文
废材, 废木, 垃圾
Bahasa Indonesia
kayu bekas
ภาษาไทย
ไม้ซุงเหลือใช้
Español
madera de desecho
Français
bois de rebut
Deutsch
Sperrmüll
Português
madeira de descarte

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.