Từ vựng
N1Danh từ

資材

しざい

Nghĩa

  • 1.nguyên liệu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(raw) material
Tiếng Việt
nguyên liệu
日本語
資材
한국어
자재
中文
材料
Bahasa Indonesia
bahan
ภาษาไทย
วัสดุ
Español
material
Français
matériau
Deutsch
Material
Português
material

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 午後からは新しい資材が届きました。

    Vào buổi chiều, vật liệu mới đã đến.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.