N2Danh từ
干潮の礁
かんちょうのしょう
Nghĩa
- 1.đá ngầm khi thủy triều xuống
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- exposed reefs at low tide
- Tiếng Việt
- đá ngầm khi thủy triều xuống
- 日本語
- 干潮の礁
- 한국어
- 저조시에 드러나는 암초
- 中文
- 低潮露出的礁石
- Bahasa Indonesia
- karang yang terlihat saat surut
- ภาษาไทย
- แนวปะการังที่โผล่ขึ้นมาในน้ำลด
- Español
- arrecifes expuestos en marea baja
- Français
- récifs à marée basse
- Deutsch
- freiliegende Riffe bei Ebbe
- Português
- recifes expostos na baixa-mar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.