Từ vựng
N2Danh từ

潮干狩り

しおひがり

Nghĩa

  • 1.đào ngao

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mudflat clam digging
Tiếng Việt
đào ngao
日本語
潮干狩り
한국어
조개잡기, 조개 구멍
中文
挖蛤蜊, 挖蛤蜊
Bahasa Indonesia
penggalian kerang, penangkapan kerang
ภาษาไทย
การขุดหอย, การจับหอย
Español
excavación de almejas, pesca de almejas
Français
creusage de coques, pêche de coques
Deutsch
Muschelgraben, Muschelgrab, Schalenfischerei
Português
escavação de mariscos, pesca de mariscos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.