Từ vựng
N1Danh từ

廉売

れんばい

Nghĩa

  • 1.bán giảm giá

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bargain sale
Tiếng Việt
bán giảm giá
日本語
特売
한국어
할인 판매
中文
特价销售
Bahasa Indonesia
penjualan murah
ภาษาไทย
การขายลดราคา
Español
venta de ganga
Français
vente à prix réduit
Deutsch
Schnäppchenverkauf
Português
venda de barganha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.