Từ vựng
N3Động từ nhóm 1

巻く

まく

Nghĩa

  • 1.cuốn
  • 2.quấn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to roll, to wind
Tiếng Việt
cuốn, quấn
日本語
まく
한국어
말다, 휘감다
中文
卷, 缠绕
Bahasa Indonesia
menggulung, membungkus
ภาษาไทย
ม้วน, พัน
Español
enrollar, convolver
Français
rouler, enrouler
Deutsch
rollen, wickeln
Português
enrolar, enrolar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.