N3Danh từ
幅員
はばいん
Nghĩa
- 1.chiều rộng đường
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- width of a road, roadway width
- Tiếng Việt
- chiều rộng đường
- 日本語
- 幅員
- 한국어
- 도로 너비
- 中文
- 道路宽度
- Bahasa Indonesia
- lebar jalan
- ภาษาไทย
- ความกว้างของถนน
- Español
- ancho de carretera
- Français
- largeur de route
- Deutsch
- Fahrbahnbreite
- Português
- largura da estrada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.