N1Danh từ
局長
きょくちょう
Nghĩa
- 1.giám đốc văn phòng
- 2.trưởng phòng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bureau director, office chief
- Tiếng Việt
- giám đốc văn phòng, trưởng phòng
- 日本語
- 局長, オフィスの長
- 한국어
- 국장, 사무소장
- 中文
- 局长, 办公室主任
- Bahasa Indonesia
- kepala biro
- ภาษาไทย
- หัวหน้าสำนักงาน
- Español
- director de oficina
- Français
- directeur de bureau
- Deutsch
- Büroleiter
- Português
- diretor de departamento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.