Từ vựng
N1Danh từ

黙殺

もくさつ

Nghĩa

  • 1.thờ ơ
  • 2.không để ý
  • 3.không chú ý đến

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ignoring, disregarding, taking no notice of
Tiếng Việt
thờ ơ, không để ý, không chú ý đến
日本語
無視する, 無視, 気にしない
한국어
무시하다, 무관심하다, 신경 쓰지 않다
中文
忽视, 无视, 不予理会
Bahasa Indonesia
mengabaikan
ภาษาไทย
การมองข้าม
Español
ignorar
Français
ignorer
Deutsch
Ignorieren
Português
desconsideração

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.