N1Danh từ
暗黙
あんもく
Nghĩa
- 1.ngầm
- 2.chưa nói
- 3.ẩn implicit
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tacit, unspoken, implicit
- Tiếng Việt
- ngầm, chưa nói, ẩn implicit
- 日本語
- 暗黙, 無言, 暗示
- 한국어
- 암묵적, 암묵, 암묵적인
- 中文
- 暗示, 无言, 隐性
- Bahasa Indonesia
- implisit
- ภาษาไทย
- ในทางปริยาย
- Español
- tácito
- Français
- tacite
- Deutsch
- stillschweigend
- Português
- tácito
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.