N1Danh từ
黙祷
もくとう
Nghĩa
- 1.cầu nguyện thầm lặng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- silent prayer
- Tiếng Việt
- cầu nguyện thầm lặng
- 日本語
- 黙祷
- 한국어
- 침묵의 기도
- 中文
- 默祷
- Bahasa Indonesia
- doa diam
- ภาษาไทย
- การอธิษฐานเงียบ
- Español
- oración silenciosa
- Français
- prière silencieuse
- Deutsch
- stille Gebet
- Português
- oração silenciosa
Kanji được dùng
黙祷
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.