im lặng
On'yomi (音読み)
- モク
- ボク
Kun'yomi (訓読み)
- だま.る
- もだ.す
Về kanji này
Kanji 「黙」 có nghĩa chính là "im lặng" hoặc "trở nên silent". Kanji này thường được dùng như động từ, ví dụ như trong từ "黙る (だまる)" nghĩa là "câm lặng". Một số từ ghép phổ biến là "沈黙 (ちんもく)" có nghĩa là "sự im lặng", hay "黙祷 (もくとう)" nghĩa là "cầu nguyện trong im lặng". Kanji này cũng có mặt trong từ "暗黙 (あんもく)" diễn tả sự đồng ý không nói ra, tức là hoàn toàn không nói ra lời nào vẫn hiểu nhau. Lưu ý rằng khi sử dụng kanji này, bạn có thể diễn tả ý nghĩa về sự tỉnh lặng hoặc một trạng thái không nói ra lời mà vẫn hiểu.
Câu ví dụ
私たちは黙って見守るしかなかった。
Chúng tôi chỉ có thể im lặng quan sát.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- silence, become silent, stop speaking, leave as is
- Tiếng Việt
- im lặng
- 日本語
- 沈黙
- 한국어
- 침묵
- 中文
- 沉默
- id
- kesunyian
- th
- ความเงียบ
- es
- silencio
- fr
- silence
- de
- Schweigen
- pt
- silêncio
Từ ghép phổ biến
- 沈黙silence, being silent, quiet
- 黙るto be silent, to say nothing
- 暗黙tacit, unspoken, implicit
- 黙祷silent prayer
- 寡黙untalkative, quiet, taciturn
- 黙秘remaining silent, keeping secret
- 黙殺ignoring, disregarding, taking no notice of
- 黙示(tacitly) implying, implication, revelation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.