Từ vựng
N1Danh từ

黙示

もくし

Nghĩa

  • 1.ngụ ý
  • 2.hàm ý
  • 3.tiết lộ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(tacitly) implying, implication, revelation
Tiếng Việt
ngụ ý, hàm ý, tiết lộ
日本語
暗示する, 暗示, 啓示
한국어
암시하다, 함축, 계시
中文
暗示, 隐含, 启示
Bahasa Indonesia
implikasi
ภาษาไทย
การบอกเป็นนัย
Español
implicación
Français
implicité
Deutsch
Stillschweigen
Português
implicação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.