N1Danh từ
尿酸
にょうさん
Nghĩa
- 1.axit uric
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- uric acid
- Tiếng Việt
- axit uric
- 日本語
- 尿酸
- 한국어
- 요산
- 中文
- 尿酸
- Bahasa Indonesia
- asam urat
- ภาษาไทย
- กรดยูริค
- Español
- ácido úrico
- Français
- acide urique
- Deutsch
- Harnsäure
- Português
- ácido úrico
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.