N1Danh từ
巨大
きょだい
Nghĩa
- 1.khổng lồ
- 2.khổng lồ
- 3.khổng lồ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- huge, gigantic, enormous
- Tiếng Việt
- khổng lồ, khổng lồ, khổng lồ
- 日本語
- 巨大, 巨体, 膨大
- 한국어
- 거대한, 거대한, 방대한
- 中文
- 巨大, 庞大, 庞然大物
- Bahasa Indonesia
- raksasa
- ภาษาไทย
- มหึมา
- Español
- enorme
- Français
- énorme
- Deutsch
- riesig
- Português
- enorme
Kanji được dùng
Câu ví dụ
文化祭で巨大な漆の芸術作品に展示しました。
Nó đã được trưng bày như một tác phẩm nghệ thuật sơn mài lớn tại lễ hội văn hóa.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.