N1Danh từ
寸隙
すんげき
Nghĩa
- 1.thời gian rảnh
- 2.giây phút rảnh
- 3.mở nhỏ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- spare time, spare moment, small opening
- Tiếng Việt
- thời gian rảnh, giây phút rảnh, mở nhỏ
- 日本語
- 僅かな隙間, 小さな隙間
- 한국어
- 틈, 여유 시간, 작은 구멍
- 中文
- 一点空隙, 小缝隙, 小的开启
- Bahasa Indonesia
- waktu luang
- ภาษาไทย
- เวลาว่าง
- Español
- tiempo libre
- Français
- temps libre
- Deutsch
- freie Zeit
- Português
- tempo livre
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.