N1Danh từ
寸劇
すんげき
Nghĩa
- 1.vở kịch ngắn
- 2.tiểu phẩm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- short play, skit
- Tiếng Việt
- vở kịch ngắn, tiểu phẩm
- 日本語
- 短編劇, スキット
- 한국어
- 단막극, 스킷
- 中文
- 短剧, 小品
- Bahasa Indonesia
- pertunjukanสั้น
- ภาษาไทย
- การแสดงสั้น
- Español
- obra corta
- Français
- pièce courte
- Deutsch
- kurzes Stück
- Português
- peça curta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.