N1Danh từ
寸断
すんだん
Nghĩa
- 1.cắt thành mảnh
- 2.xé ra thành mảnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cutting to pieces, tearing to pieces
- Tiếng Việt
- cắt thành mảnh, xé ra thành mảnh
- 日本語
- 切断, 引き裂き
- 한국어
- 조각조각 자르기, 찢어버리기
- 中文
- 切成碎片, 撕成碎片
- Bahasa Indonesia
- memotong menjadi bagian
- ภาษาไทย
- ตัดเป็นชิ้น
- Español
- cortar en pedazos
- Français
- déchirer en morceaux
- Deutsch
- Zerschneiden
- Português
- cortar em pedaços
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.