Từ vựng
N1Danh từ

寸法

すんぽう

Nghĩa

  • 1.kích thước
  • 2.cỡ
  • 3.độ dài

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
measurement, size, extent
Tiếng Việt
kích thước, cỡ, độ dài
日本語
寸法, サイズ, 範囲
한국어
치수, 크기, 범위
中文
尺寸, 大小, 范围
Bahasa Indonesia
ukuran
ภาษาไทย
การวัด
Español
medida
Français
mesure
Deutsch
Maß
Português
medida

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 工場では、寸法の精度が必須だ。

    Trong các nhà máy, độ chính xác về kích thước là cần thiết.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.