Từ vựng
N1Danh từ

原寸

げんすん

Nghĩa

  • 1.kích thước thực tế
  • 2.kích thước thật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
actual size, full size
Tiếng Việt
kích thước thực tế, kích thước thật
日本語
実寸, フルサイズ
한국어
실제 크기, 전체 크기
中文
实际尺寸, 全尺寸
Bahasa Indonesia
ukuran sebenarnya
ภาษาไทย
ขนาดจริง
Español
tamaño real
Français
taille réelle
Deutsch
tatsächliche Größe
Português
tamanho real

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.