N1Danh từ
履行
りこう
Nghĩa
- 1.thực hiện nhiệm vụ
- 2.thực hiện lời hứa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- performance (of a duty), fulfillment (of a promise), fulfilment
- Tiếng Việt
- thực hiện nhiệm vụ, thực hiện lời hứa
- 日本語
- 義務の履行, 約束の履行
- 한국어
- 이행, 준수
- 中文
- 履行, 实现
- Bahasa Indonesia
- pelaksanaan
- ภาษาไทย
- การปฏิบัติตาม
- Español
- cumplimiento
- Français
- exécution
- Deutsch
- Erfüllung
- Português
- cumprimento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.