Từ vựng
N1Danh từ

巡回

じゅんかい

Nghĩa

  • 1.đi vòng
  • 2.tuần tra
  • 3.vòng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
going around, patrol, round
Tiếng Việt
đi vòng, tuần tra, vòng
日本語
巡回, パトロール, ラウンド
한국어
돌아다니기, 순찰, 순회
中文
巡回, 巡逻, 回合
Bahasa Indonesia
patroli, keliling
ภาษาไทย
การตรวจ, การ巡
Español
patrullar, ronda
Français
ronde, patrouille
Deutsch
Rundgang, Patrouille
Português
patrulha, redonda

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 労働監督が巡回する。

    Người giám sát lao động đi tuần tra.

  • 私は、警察の巡回を増やすべきだと思います。

    Tôi tin rằng các cuộc tuần tra của cảnh sát nên được tăng cường.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.