Từ vựng
N1Danh từ

寮長

りょうちょう

Nghĩa

  • 1.người lãnh đạo ký túc xá
  • 2.quản lý ký túc xá

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dormitory leader, dormitory superintendent
Tiếng Việt
người lãnh đạo ký túc xá, quản lý ký túc xá
日本語
寮長, 寄宿舎長
한국어
기숙사장, 기숙사 관리자
中文
宿舍长, 宿舍管理员
Bahasa Indonesia
pemimpin asrama, pengawas asrama
ภาษาไทย
หัวหน้าโรงเรียน, ผู้ดูแลหอพัก
Español
líder del dormitorio, superintendente del dormitorio
Français
chef de dortoir, surintendant de dortoir
Deutsch
Wohnheimleiter, Hausmeister
Português
líder de dormitório, supervisor de dormitório

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.