N3Danh từ
格別
かくべつ
Nghĩa
- 1.đặc biệt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- especially, particular
- Tiếng Việt
- đặc biệt
- 日本語
- 特に, 格別に
- 한국어
- 특히
- 中文
- 尤其
- Bahasa Indonesia
- terutama
- ภาษาไทย
- โดยเฉพาะ
- Español
- especialmente
- Français
- particulièrement
- Deutsch
- besonders
- Português
- especialmente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.