Từ vựng
N1Danh từ

市井

しせい

Nghĩa

  • 1.đường phố
  • 2.thị trấn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
the street, the town
Tiếng Việt
đường phố, thị trấn
日本語
市井, 町
한국어
거리, 도시
中文
街道, 城镇
Bahasa Indonesia
jalan, kota
ภาษาไทย
ถนน, เมือง
Español
la calle, la ciudad
Français
la rue, la ville
Deutsch
die Straße, die Stadt
Português
a rua, a cidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.